Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ví von" (1)

ví von
Tiếng Anh Động từcompare
Từ vựng của tôi
Cô ấy ví von cuộc sống như biển.
She compared life to the sea.

swap_horiz Từ liên quan "ví von" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ví von" (1)

Cô ấy ví von cuộc sống như biển.
She compared life to the sea.