Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ví von" (1)
ví von
Tiếng Anh
Động từcompare
Cô ấy ví von cuộc sống như biển.
She compared life to the sea.
Từ liên quan "ví von" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ví von" (1)
Cô ấy ví von cuộc sống như biển.
She compared life to the sea.
